Bỏ qua đến nội dung
TopDoDung
Bảng xếp hạng · cập nhật 22.10.2026

Nồi cơm điện

Xếp theo dung tích · công nghệ nấu · công suất.

142 sản phẩm xếp hạng 149 đã đo 4 bị loại Nguồn fptshop.com.vn
Nguồn dữ liệu fptshop.com.vn mediamart.vn → Cùng danh mục, đo độc lập từng đại lý — điểm chỉ so trong cùng bảng.
01
Nồi cơm điện nắp rời Sharp 10 lít KSH-D1010V
Dung tích 10 lít Công nghệ nấu 1D Công suất 2750 W Giá (triệu) 4,29
60.4 điểm tổng
# Sản phẩm Điểm Dung tích lít Công nghệ nấu Công suất W Giátriệu
01 Nồi cơm điện nắp rời Sharp 10 lít KSH-D1010V 60.4 10 lít1D2750 W 4,29 9,32
02 Nồi cơm điện cao tần Joyoung 4 lít JNRC-401 57.4 4 lítCao tần IH1200 W 2,99 12,04
03 Nồi cơm điện cao tần Kangaroo 1.8 lít KG18RIH2 54.8 1.8 lítCao tần1300 W 1,99 16,12
04 Nồi cơm điện cao tần Tefal 1.5 lít RK808168 54.2 1.5 lítCao tần1200 W 1,66 18,5
05 Nồi cơm điện cao tần Midea 1.5 lít MB-HS4007 53.7 1.5 lítCao tần1200 W 1,77 17,36
06 Nồi cơm điện cao tần Sunhouse Mama SHD8955 51.3 1.5 lítCao tần1200 W 2,39 12,85
07 Nồi cơm điện cao tần Sharp 1.8 lít KS-IH191V-RD 51.1 1.8 lítCao tần1300 W 3,18 10,09
08 Nồi cơm điện cao tần Toshiba 1.8 lít RC-18IX1PV 51.1 1.8 lítCao tần1300 W 3,19 10,06
09 Nồi cơm điện cao tần Sunhouse Mama 1.5 lít SHD8858 50.4 1.5 lítCao tần1200 W 2,69 11,42
10 Nồi cơm điện cao tần Tefal 1.5 lít RK762168 50.4 1.5 lítCao tần1200 W 2,69 11,42
11 Nồi cơm điện cao tần Sharp 1.8 lít KS-IH181V-RG 50.1 1.8 lítCao tần1200 W 3,12 10,05
12 Nồi cơm điện cao tần Kangaroo 1.8 lít KG599N 49.7 1.8 lítCao tần1200 W 3,29 9,53
13 Nồi cơm điện cao tần Sharp 1.5 lít KS-IH151V-RG 49.7 1.5 lítCao tần1200 W 2,93 10,49
14 Nồi cơm điện cao tần Toshiba 1.8 lít RC-18IP1PV 49.3 1.8 lítCao tần1300 W 3,99 8,04
15 Nồi cơm điện Goldsun 1.8L GRC5001 thiếu 1 47.1 1.8 lít—700 W 0,32 55,49
16 Nồi cơm điện cao tần áp suất Sharp 1.8 lít KS-XW181V-S 46.4 1.8 lítCao tần IH1300 W 5,94 5,4
17 Nồi cơm điện cao tần Toshiba 1 lít RC-10IX1PV 46.0 1 lítCao tần1000 W 2,89 9,76
18 Nồi cơm điện nắp rời Goldsun 1.8L GRC5100 thiếu 1 45.9 1.8 lít—700 W 0,37 47,97
19 Nồi cơm điện cao tần Toshiba 1 lít RC-10IP1PV 44.3 1 lítCao tần1000 W 3,59 7,86
20 Nồi cơm điện áp suất Joyoung 5 lít JHPC-5100 thiếu 1 44.0 5 lít—900 W 2,39 10,85
21 Nồi cơm điện Kangaroo 1.8 lít KG18RC9 43.2 1.8 lít3D800 W 0,59 31,24
22 Nồi cơm điện Sunhouse 2.8 lít SH 830 43.1 2.8 lít3D900 W 1,06 20,09
23 Nồi cơm điện cao tần Tiger 1.8 lít JPW-G18W 42.5 1.8 lítCao tần IH1206 W 8,89 3,53
24 Nồi cơm điện Sharp 2.2 lít KS-223TJV-CH 42.5 2.2 lít3D900 W 0,89 22,5
25 Nồi cơm điện Sunhouse 3 lít SHD8306 42.2 3 lít3D900 W 1,29 16,83
26 Nồi cơm điện tử Xiaomi 4L MFB090-1 thiếu 1 42.1 4 lít3D— 1,49 15
27 Nồi cơm điện cao tần Tiger 1.8 lít JKT-F18W 42.0 1.8 lítCao tần IH1198 W 9,49 3,3
28 Nồi cơm điện lòng niêu Goldsun 1.8L GRC5046 thiếu 1 42.0 1.8 lít—700 W 0,59 30,05
29 Nồi cơm điện nắp gài Kangaroo 1.8 lít KG835 42.0 1.8 lít3D700 W 0,59 30
30 Nồi cơm điện Kalite 1.8 lít KL-620 Nâu 41.5 1.8 lít3D860 W 0,79 23,88
31 Nồi cơm điện tử Joyoung 5 lít JNRC-502 thiếu 1 41.5 5 lít—860 W 3,09 8,3
32 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-181TJV thiếu 1 40.8 1.8 lít—700 W 0,68 26,07
33 Nồi cơm điện Cuckoo 1.8 lít CR-1002V/GRWHCRVNCKV 40.2 1.8 lít3D700 W 0,73 24,28
34 Nồi cơm điện cao tần Tiger 1.8 lít JPM-H18V 40.1 1.8 lítCao tần IH1210 W 12,99 2,42
35 Nồi cơm điện Toshiba 1.8 lít RC-18JFM(H)VN 39.8 1.8 lít3D700 W 0,77 23,02
36 Nồi cơm điện Cuckoo 1.8 lít CR-1005/BSWHCRVNCV 39.5 1.8 lít3D700 W 0,79 22,41
37 Nồi cơm điện Cuckoo 1.8 lít CR-1005/SIWHCRVNCV 39.5 1.8 lít3D700 W 0,79 22,41
38 Nồi cơm điện nắp gài Kangaroo 2.2 lít KG572 39.4 2.2 lít3D900 W 1,3 15,39
39 Nồi cơm điện cao tần áp suất Tiger 1.8 lít JPK-W18W 39.3 1.8 lítCao tần IH1210 W 14,99 2,1
40 Nồi cơm điện Hotwell 1.2L RC12H1 thiếu 1 39.1 1.2 lít—500 W 0,47 31,92
41 Nồi cơm điện cao tần Tiger 1 lít JKT-F10W 39.0 1 lítCao tần IH1080 W 8,49 3,39
42 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-183TJV-CH/CR 39.0 1.8 lít3D700 W 0,85 20,85
43 Nồi cơm điện cao tần Aqua 1.5 lít AQS-RIH401R(W)-VN thiếu 1 38.3 1.5 lít—1300 W 1,99 10,78
44 Nồi cơm điện Philips 1.8 lít HD3008/32 37.9 1.8 lít3D650 W 0,89 19,5
45 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.8 lít KG18RCE2 thiếu 1 37.7 1.8 lít—860 W 1,26 14,98
46 Nồi cơm điện Sunhouse Mama 1.8L SHD8652G 36.9 1.8 lít3D700 W 1,09 16,24
47 Nồi cơm điện tử Philips 1.8 lít HD4515/68 thiếu 1 36.8 1.8 lít—940 W 1,59 12,23
48 Nồi cơm điện tử Cuckoo 1.8 lít CR-1051F/BKBKCRCKV 36.5 1.8 lít3D860 W 1,46 12,93
49 Nồi cơm điện cao tần áp suất Tiger 1 lít JPK-W10W 36.5 1 lítCao tần IH1100 W 12,99 2,23
50 Nồi cơm điện tử Philips 1.8 lít HD4719/32 36.3 1.8 lít3D936 W 1,69 11,49
51 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-NR191STV-CU 36.2 1.8 lít3D700 W 1,19 14,87
52 Nồi cơm điện cao tần Sunhouse Mama 1.8 lít SHD8959 36.1 1.8 lít3D1200 W 2,59 8,25
53 Nồi cơm điện Toshiba 1 lít RC-10JFM(H)VN 36.0 1 lít3D500 W 0,62 23,5
54 Nồi cơm điện cao tần Sunhouse 1.5 lít SHD8826 thiếu 1 35.7 1.5 lít—1200 W 2,39 8,67
55 Nồi cơm điện Kangaroo 1.8 lít KGRC18M3 35.7 1.8 lít3D700 W 1,27 13,94
56 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-N191ETV "SB" thiếu 1 35.3 1.8 lít—700 W 1,33 13,32
57 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-N182ETV "SW" thiếu 1 35.3 1.8 lít—700 W 1,33 13,31
58 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-N192ETV "SP" thiếu 1 35.3 1.8 lít—700 W 1,33 13,31
59 Nồi cơm điện tử Tefal 1.8 lít RK752168 thiếu 1 35.1 1.8 lít—760 W 1,49 12,17
60 Nồi cơm điện tử Sunhouse mama 1.8 lít SHD8903 35.1 1.8 lít3D860 W 1,75 10,78
61 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.5 lít KG15RCE2 thiếu 1 35.0 1.5 lít—700 W 1,21 14,1
62 Nồi cơm điện Cuckoo 1.8 lít CR-1065/MTBRVNCV 35.0 1.8 lít3D600 W 1,19 14,26
63 Nồi cơm điện Philips 1.8 lít HD3212/32 35.0 1.8 lít3D600 W 1,19 14,26
64 Nồi cơm điện tử Kangaroo KG595 thiếu 1 34.9 —3D860 W 1,79 10,54
65 Nồi cơm điện Sharp 2.2 lít KS-R231STV "SS" 34.8 2.2 lít3D800 W 1,97 9,79
66 Nồi cơm điện tử Philips 1.8 lít HD4814/31 34.4 1.8 lít3D936 W 2,15 9,03
67 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-NR191STV "SS" 34.2 1.8 lít3D700 W 1,53 11,57
68 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-NR181STV "SS" thiếu 1 34.2 1.8 lít—700 W 1,53 11,57
69 Nồi cơm điện cao tần Sharp 1.2 lít Trắng KS-IH122V-WH 34.1 1.2 lít3D1100 W 2,19 8,84
70 Nồi cơm điện tử Sunhouse mama 1.5 lít SHD8915 34.0 1.5 lít3D860 W 1,75 10,42
71 Nồi cơm điện tử Aqua 1.5 lít AQS-RBC401R(N)-VN 33.9 1.5 lít3D750 W 1,49 11,7
72 Nồi cơm điện tử Sharp 1.8 lít KS-COM18V 33.7 1.8 lít3D830 W 1,99 9,37
73 Nồi cơm điện tử Tefal 1 lít RK730168 thiếu 1 33.5 1 lít—600 W 0,99 15,43
74 Nồi cơm điện tử Cuckoo 1.8 lít CRP-PK1000S/BKCGVNCV 33.3 1.8 lít3D1200 W 3,79 5,63
75 Nồi cơm điện Philips 1.8 lít HD3213/31 33.1 1.8 lít3D600 W 1,49 11,39
76 Nồi cơm điện cao tần Sharp 1.2 lít Đen KS-IH122V-BK 33.1 1.2 lít3D1100 W 2,49 7,77
77 Nồi cơm điện tử Sharp 1.8 lít KS-COM19V 33.1 1.8 lít3D830 W 2,15 8,67
78 Nồi cơm điện cao tần Tiger 0.54 lít JPF-A55WK 33.1 0.54 lítCao tần IH705 W 8,99 2,79
79 Nồi cơm điện cao tần Tiger 0.54 lít JPF-A55WW 33.1 0.54 lítCao tần IH705 W 8,99 2,79
80 Nồi cơm điện cao tần Philips 1.5 lít HD5210/82 thiếu 1 32.9 1.5 lít—1200 W 3,46 5,99
81 Nồi cơm điện tử Cuckoo 1 lít CR-0671/VWVNCV 32.2 1 lít3D500 W 0,99 14,7
82 Nồi cơm điện tử Toshiba 1.8 lít RC-18DR5UVN(W) 32.1 1.8 lít3D860 W 2,59 7,29
83 Nồi cơm điện tử Toshiba 1.8 lít RC-18DR3PV(G) 31.7 1.8 lít3D780 W 2,39 7,65
84 Nồi cơm điện mini Tefal 0.7 lít RK224168 thiếu 1 31.2 0.7 lít—300 W 0,69 18,05
85 Nồi cơm điện tử Paveden 1.8 lít PR-3D18BE 30.9 1.8 lít3D600 W 1,99 8,53
86 Nồi cơm nắp gài Kangaroo 1.2 lít KG822 30.3 1.2 lít3D400 W 1,16 12,29
87 Nồi cơm điện tử Toshiba 1.8 lít RC-18NTFV(W) 30.3 1.8 lít3D800 W 2,99 6,16
88 Nồi cơm điện Sharp 1 lít KS-11ETV "RB" thiếu 1 30.2 1 lít—485 W 1,23 11,74
89 Nồi cơm điện tử Cuckoo 1.08 lít CR-0690F/SIWHCRVNCV 30.0 1.08 lít3D600 W 1,59 9,72
90 Nồi cơm điện tử tách đường Paveden 1.2 lít PR-3D12LSBE 29.2 1.2 lít3D500 W 1,59 9,42
91 Nồi cơm điện Cuckoo 1.08 lít CR-0690/RDVNCV 28.5 1.08 lít3D500 W 1,64 8,98
92 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8616 28.4 1.8 lít1D1200 W 0,75 15,15
93 Nồi cơm điện Goldsun 1.8L CB3204 27.9 1.8 lít1D700 W 0,31 24,92
94 Nồi cơm điện nắp rời Sunhouse 2.2L SHD8135 26.9 2.2 lít1D900 W 0,65 15,42
95 Nồi cơm điện tử Mishio 0.8 lít MK365 thiếu 1 26.3 0.8 lít3D— 2,69 5,79
96 Nồi cơm điện tử Toshiba 1 lít RC-10NMFVN (WT) 26.0 1 lít3D600 W 2,59 5,9
97 Nồi cơm điện Kalite 1.8 lít KL-618 24.5 1.8 lít1D700 W 0,47 16,42
98 Nồi cơm điện Kangaroo 1.8L loại cơ model KG18R2 24.0 1.8 lít1D860 W 0,69 12,85
99 Nồi cơm điện Kalite 1.8 lít KL-619 23.2 1.8 lít1D700 W 0,55 14,03
100 Nồi cơm điện nắp gài Kangaroo 1.8 lít KG18RC3 23.2 1.8 lít1D700 W 0,55 14,03
101 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8602 22.8 1.8 lít1D700 W 0,58 13,3
102 Nồi cơm điện Midea MR-CM1825 22.6 1.8 lít1D700 W 0,59 13,05
103 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8603 22.6 1.8 lít1D700 W 0,59 13,05
104 Nồi cơm điện nắp rời Toshiba 1.8L RC-18MH2PV(F) 22.0 1.8 lít1D700 W 0,64 12,05
105 Nồi cơm điện nắp rời Sunhouse 1.8 lít SHD8125 21.9 1.8 lít1D700 W 0,65 11,85
106 Nồi cơm điện Toshiba 1.8 lít RC-18JE2VN(O) 21.8 1.8 lít1D650 W 0,59 12,43
107 Nồi cơm điện tử Midea 1.8 lít MB-FS5018B 21.1 1.8 lít1D860 W 0,99 8,96
108 Nồi cơm điện Sharp 1.8 lít KS-18TJV 21.1 1.8 lít1D700 W 0,72 10,71
109 Nồi cơm nắp gài Sunhouse SHD8607W 20.8 1.8 lít1D700 W 0,75 10,27
110 Nồi cơm điện tử Mishio 1.2 lít MK300 20.2 1.2 lít1D500 W 0,34 14,67
111 Nồi cơm điện Sunhouse Mama 1.8 lít SHD8667 20.0 1.8 lít1D900 W 1,25 7,33
112 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8611N 20.0 1.8 lít1D700 W 0,83 9,29
113 Nồi cơm điện nắp rời Sharp 1.8 lít KSH-D19V 19.9 1.8 lít1D700 W 0,84 9,17
114 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.8L model KG18DR6 19.8 1.8 lít1D700 W 0,85 9,07
115 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8627 19.5 1.8 lít1D700 W 0,88 8,76
116 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8624 19.5 1.8 lít1D700 W 0,88 8,76
117 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lít SHD8606 19.4 1.8 lít1D700 W 0,89 8,65
118 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.8 lít KG18DR7 19.4 1.8 lít1D700 W 0,89 8,65
119 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.8 lít model KG18DR8 17.6 1.8 lít1D860 W 1,59 5,58
120 Nồi cơm điện nắp rời Sunhouse 1.2 lít SHD8105 17.2 1.2 lít1D500 W 0,49 10,15
121 Nồi cơm điện nắp gài Kangaroo 1.2 lit KG12RC1 17.2 1.2 lít1D500 W 0,49 10,15
122 Nồi cơm điện tử Tiger 1.8 lít JAX-S18W thiếu 1 17.0 1.8 lít—18 W 5,09 2,5
123 Nồi cơm điện tử Tiger 1 lít JBV-S10W thiếu 1 16.8 1 lít—10 W 3,19 3,44
124 Nồi cơm điện Sunhouse 1.8 lit SHD8665B 16.6 1.8 lít1D700 W 1,29 5,97
125 Nồi cơm điện tử Sunhouse 1.8 lít SHD8925 16.6 1.8 lít1D860 W 1,82 4,88
126 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.8 lít KG18DR12 16.0 1.8 lít1D760 W 1,59 5,12
127 Nồi cơm điện Goldsun 1 lít GRC5020 15.8 1 lít1D400 W 0,38 10,08
128 Nồi cơm điện Kangaroo 1.5 lít KGRC15M1 15.7 1.5 lít1D700 W 1,2 5,89
129 Nồi cơm điện tử Kangaroo 1.5 lít KG15DR10 15.6 1.5 lít1D760 W 1,39 5,4
130 Nồi cơm điện tử Toshiba 1.8 lít RC-18DH2PV(W) 15.6 1.8 lít1D760 W 1,69 4,82
131 Nồi cơm điện Sunhouse 1.2 lit SHD8217W 14.6 1.2 lít1D500 W 0,69 7,22
132 Nồi cơm điện tử Tiger 1 lít JAX-S10W thiếu 1 14.5 1 lít—10 W 4,59 2,39
133 Nồi cơm điện Cuckoo 1.8L CR-1020F thiếu 1 12.3 1.8 lít1D— 2,39 3,22
134 Nồi cơm điện Kangaroo 1.2 lít KGRC12M1 11.6 1.2 lít1D500 W 1,04 4,79
135 Nồi cơm điện Sunhouse 0.8 lít SHD8201 11.5 0.8 lít1D400 W 0,55 6,19
136 Nồi cơm điện Sunhouse 1.2 lít SHD8265B 11.3 1.2 lít1D500 W 1,09 4,56
137 Nồi cơm điện Sunhouse 1 lít SHD8208C 11.1 1 lít1D400 W 0,7 5,46
138 Nồi cơm điện tử Paveden 1.2 lít PR-1255SW 10.6 1.2 lít1D500 W 1,19 4,18
139 Nồi cơm điện tử Sunhouse 1 lít SHD8802 9.9 1 lít1D600 W 1,49 3,54
140 Nồi cơm điện Kangaroo 1 lít KGRC10M1 9.9 1 lít1D400 W 0,83 4,61
141 Nồi cơm điện tử Toshiba 1 lít RC-10DH2PV(W) 9.2 1 lít1D605 W 1,69 3,15
142 Nồi cơm điện tử Sunhouse 1 lít SHD8803 8.4 1 lít1D500 W 1,41 3,23

P/P tốt (điểm ≥ 15) trung bình (9–14) thấp (< 9) — màu theo điểm P/P đã chuẩn hoá trong chính bảng này (0–20), không so giữa các danh mục.

Cách chấm điểm

Điểm kỹ thuật chuẩn hoá từ 3 thông số đo được: dung tích (cao hơn tốt hơn), công nghệ nấu (cao hơn tốt hơn), công suất (cao hơn tốt hơn). Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Điểm tổng thang 100, gồm ba phần: kỹ thuật (chuẩn hoá theo dải giá trị trong cùng danh mục), số lượng đã bán tại đại lý và P/P — hiệu năng trên mỗi triệu đồng, tức điểm kỹ thuật chia cho giá. Sản phẩm nào nhiều thông số hơn trên mỗi triệu bỏ ra thì đứng đầu bảng P/P. Điểm chỉ so sánh được trong cùng danh mục.

Số lượng đã bán lấy nguyên từ trang sản phẩm của đại lý (mỗi trang đều có), chuẩn hoá theo thang log trong cùng danh mục. Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Không dùng đánh giá sao, không dùng review do AI viết, không có nhãn “bán chạy nhất”.

Không được xếp hạng (4)

  • không đủ dữ liệu
  • không đủ dữ liệu
  • không đủ dữ liệu
  • không đủ dữ liệu
Dữ liệu thông số lấy từ trang sản phẩm của đại lý, kiểm tra ngày 22.10.2026. Giá và thông số có thể đã thay đổi ở nhà cung cấp. Trang này không bán hàng, không dùng ảnh sản phẩm.