Bỏ qua đến nội dung
TopDoDung
Bảng xếp hạng · cập nhật 22.10.2026

Màn hình

Xếp theo kích thước màn hình · độ phân giải · tần số quét · thời gian phản hồi.

152 sản phẩm xếp hạng 157 đã đo Nguồn fptshop.com.vn
01
Màn hình LG UltraFine 27U711B-B (27 inch/4K UHD 3840 x 2160/IPS/60Hz)
Kích thước màn hình 27 inch Độ phân giải 4K Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi — Giá (triệu) 5,39
58.4 điểm tổng
# Sản phẩm Điểm Kích thước màn hình inch Độ phân giải Tần số quét Hz Thời gian phản hồi ms Giátriệu
01 Màn hình LG UltraFine 27U711B-B (27 inch/4K UHD 3840 x 2160/IPS/60Hz) thiếu 1 58.4 27 inch4K60 Hz— 5,39 5,88
02 Màn hình đồ họa LG UltraFine 40U990A-W (40 inch/5K2K 5120 x 2160/IPS/120Hz) thiếu 1 58.0 40 inch5K2K120 Hz— 42,95 0,98
03 Màn hình Gaming ViewSonic VX2758A-2K-PRO-4 27 inch 2K/IPS/180Hz 56.0 27 inch2K180 Hz1 ms 4,49 6,47
04 Màn hình Gaming LG UltraGear 27GX790A-B 26.5 inch 2K (2560x1440)/ OLED 480Hz 54.3 26.5 inchQHD480 Hz0.03 ms 19,99 1,81
05 Màn hình LG UltraFine 27U730B-B (27 inch/4K UHD 3840 x 2160/IPS/60Hz) thiếu 1 54.2 27 inch4K60 Hz— 8,59 3,69
06 Màn hình LG 27UP850K-W/27inch 4K(3840x2160)/IPS 60Hz thiếu 1 54.2 27 inch4K60 Hz— 8,59 3,69
07 Màn hình cong Gaming MSI MAG 274CXF/27inch FHD (1920x1080)/VA 280Hz/Cong 1500R 53.9 27 inchFHD280 Hz0.5 ms 3,89 6,91
08 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G9 LS49DG950SEXXV 49 inch/DQHD (5120x1440)/OLED/240 Hz 53.9 49 inchQHD240 Hz0.03 ms 48,37 0,82
09 Màn hình Gaming Asus TUF VG27AQM5F 27 inch QHD (2560 x 1440)/IPS 320Hz/USB Type-C 53.2 27 inchQHD320 Hz1 ms 7,09 4,22
10 Màn hình Gaming MSI MAG 255F X24 24.5 inch Full HD (1920 x 1080)/IPS/240Hz 53.1 24.5 inchFHD240 Hz0.5 ms 2,89 8,53
11 Màn hình LG UltraFine 27U731SB-W (27 inch/4K UHD 3840 x 2160/IPS/60Hz) thiếu 1 53.0 27 inch4K60 Hz— 9,9 3,2
12 Màn hình Gaming VSP G2530S3/25 inch FHD ( 1920 X 1080 )/Fast IPS 300Hz 52.9 25 inchFHD300 Hz1 ms 3,39 7,51
13 Màn hình Gaming MSI MAG 275QF/27inch QHD (2560x1440)/IPS 180Hz 52.7 27 inchQHD180 Hz0.5 ms 4,59 5,91
14 Màn hình Gaming AOC 27G50Z 27 inch Full HD/IPS/260Hz thiếu 1 52.6 27 inchFHD260 Hz— 3,39 7,45
15 Màn hình cong Gaming Gigabyte G34WQC2 34inch QHD/VA/200Hz/1500R 52.5 34 inchQHD200 Hz1 ms 7,39 4,02
16 Màn hình Gaming MSI MAG 272F X24/27 inch FHD(1920x1080)/IPS 240Hz 52.5 27 inchFHD240 Hz0.5 ms 3,75 6,88
17 Màn hình Gaming LG Ultragear 27G610A-B 27 inch QHD/IPS/200Hz 52.5 27 inchQHD200 Hz0.5 ms 5,19 5,33
18 Màn hình Gaming Acer Nitro VG271U M3/27inch QHD(2560x1440)/IPS 180Hz 52.3 27 inchQHD180 Hz0.5 ms 4,79 5,66
19 Màn hình Gaming MSI MAG 255PXF/24.5inch FHD (1920x1080)/IPS 300Hz 52.3 24.5 inchFHD300 Hz0.5 ms 4,19 6,28
20 Màn hình Gaming VSP IP2510W2/25 inch FHD ( 1920 x 1080 )/IPS 200Hz 52.2 25 inchFHD200 Hz1 ms 2,29 9,91
21 Màn hình Gaming Asus TUF VG27AQ5F 27 inch QHD (2560 x 1440)/ IPS 220Hz 52.0 27 inchQHD220 Hz1 ms 4,99 5,44
22 Màn hình Gaming LG UltraGear 27GX790B-B (27 inch/QHD 2560 x 1440/OLED/540Hz) thiếu 1 52.0 27 inchQHD540 Hz— 27,29 1,32
23 Màn hình Gaming LG UltraGear 27G640A-B/27 inch/QHD (2560 x 1440)/IPS 300Hz 52.0 27 inchQHD300 Hz1 ms 7,39 3,97
24 Màn hình Gaming Edra EGM27F180PV/27inch FHD (1920x1080)/IPS 180Hz 51.9 27 inchFHD180 Hz0.5 ms 2,99 8,06
25 Màn hình Cong Gaming ViewSonic VX3219-PC-MHD/32inch FHD (1920x1080)/VA 240Hz/1500R 51.7 32 inchFHD240 Hz1 ms 4,99 5,4
26 Màn hình Cong Gaming MSI MAG 32C6X/32inch FHD (1920x1080)/VA 250Hz/Cong 1500R 51.6 32 inchFHD200 Hz0.5 ms 4,99 5,39
27 Màn hình Gaming Asus TUF VG27AQ5A 27 inch QHD (2560x1440)/IPS/ 210Hz/ Loa/ USB Type-C thiếu 1 51.5 27 inchQHD210 Hz— 4,99 5,38
28 Màn hình Gaming MSI MAG 245F X24 23.8 inch Full HD/IPS/240Hz 51.4 23.8 inchFHD240 Hz0.5 ms 3,29 7,4
29 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G5 G53F LS27FG530EEXXV 27 inch QHD/IPS/200Hz 51.3 27 inchQHD200 Hz1 ms 4,89 5,44
30 Màn hình Gaming Gigabyte G27Q2 27 inch QHD/IPS/200Hz 51.1 27 inchQHD200 Hz0.5 ms 5,99 4,62
31 Màn hình Gaming ViewSonic VX2779A-HD-PRO 27 inch Full HD/IPS/240Hz 51.1 27 inchFHD240 Hz1 ms 3,59 6,88
32 Màn hình Gaming Asus TUF VG279QM5F 27 inch Full HD (1920 x 1080)/ IPS 260Hz/ Loa thiếu 1 51.0 27 inchFHD260 Hz— 3,99 6,33
33 Màn hình Gaming ViewSonic VX2479A-HD-PRO 24 inch Full HD/IPS/240Hz 51.0 24 inchFHD240 Hz1 ms 2,89 8,08
34 Màn hình Gaming Gigabyte G25F2A 24.5 inch Full HD/IPS/240Hz 50.7 24.5 inchFHD240 Hz1 ms 3,09 7,63
35 Màn hình Gaming AOC 24G50Z 24 inch Full HD/IPS/260Hz thiếu 1 50.7 24 inchFHD260 Hz— 3,29 7,27
36 Màn hình Gaming Asus TUF VG259QMR5A 24.5 inch Full HD/IPS 310Hz thiếu 1 50.6 24.5 inchFHD310 Hz— 4,39 5,81
37 Màn hình Gaming MSI MAG 273QP QD-OLED X24/27inch QHD (2560x1440)/OLED 240Hz 50.5 27 inch2K240 Hz0.03 ms 16,99 1,93
38 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G5 G50F LS32FG502EEXXV 32 inch QHD IPS/180Hz 50.4 32 inchQHD180 Hz1 ms 7,29 3,88
39 Màn hình cong Gaming ViewSonic VX2719-PC-MHD/27inch FHD (1920x1080)/VA 240Hz/1500R 50.4 27 inchFHD240 Hz1 ms 3,89 6,35
40 Màn hình Gaming LG 27GP750-B.ATV/27inch FHD (1920x1080)/IPS 240Hz 50.4 27 inchFHD240 Hz1 ms 3,89 6,35
41 Màn hình Gaming Asus TUF VG27AQME5F 27 inch QHD (2560 x 1440)/ IPS 255Hz/ Loa thiếu 1 50.4 27 inchQHD255 Hz— 7,09 3,97
42 Màn hình cong Gaming MSI MAG 276CF E20/27inch FHD (1920x1080)/VA 200Hz/Cong 1500R 50.3 27 inchFHD200 Hz0.5 ms 3,89 6,34
43 Màn hình Cong Gaming MSI MAG 244C/23.8inch FHD (1920x1080)/VA 180Hz/ Cong 1500R 50.3 23.8 inchFHD180 Hz1 ms 2,29 9,43
44 Màn hình cong Gaming VSP VA2718G/27 inch FHD ( 1920 X 1080 )/VA 180Hz 50.1 27 inchFHD180 Hz1 ms 2,99 7,7
45 Màn hình Gaming Gigabyte GS27FA/27inch FHD (1920x1080)/IPS 180Hz 50.1 27 inchFHD180 Hz1 ms 2,99 7,7
46 Màn hình Gaming ViewSonic VX2425-HD-PRO 23.8 inch Full HD/IPS/200Hz 50.1 23.8 inchFHD200 Hz1 ms 2,58 8,59
47 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G5 LS27DG502EEXXV/27inch QHD (2560x1440)/IPS 180Hz 50.0 27 inchQHD180 Hz1 ms 5,09 5,11
48 Màn hình Gaming Asus VG259Q5A 24.5 inch Full HD /IPS 200Hz thiếu 1 49.9 24.5 inchFHD200 Hz— 2,79 8,05
49 Màn hình MSI Pro MP245 E14VL 23.8 inch Full HD/VA/144Hz 49.5 23.8 inchFHD144 Hz1 ms 2,09 9,85
50 Màn hình Gaming MSI MAG 244F/23.8inch FHD (1920x1080)/IPS 200Hz 49.3 23.8 inchFHD200 Hz1 ms 2,79 7,94
51 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G3 G30D LS27DG302EEXXV 27 inch Full HD/VA/180Hz 49.2 27 inchFHD180 Hz1 ms 3,29 7
52 Màn hình Gaming LG UltraGear 27G523B-B (27 inch/FHD 1920 x 1080/IPS/200Hz) thiếu 1 49.2 27 inchFHD200 Hz— 3,65 6,46
53 Màn hình Gaming Gigabyte GS25F14 24.5 inch Full HD/IPS/144Hz 49.1 24.5 inchFHD144 Hz1 ms 2,29 9,13
54 Màn hình MSI Pro MP273L E14/27inch (1920x1080)/IPS 144Hz 49.1 27 inchFHD144 Hz1 ms 2,79 7,9
55 Màn hình Asus VY279HG2 27 inch Full HD (1920 x 1080)/ IPS 144Hz 49.1 27 inchFHD144 Hz1 ms 2,79 7,9
56 Màn hình Gaming Lenovo Legion R27s 68CCGAC1VN 27 inch Full HD/IPS/144Hz thiếu 1 49.1 27 inchFull HD144 Hz— 2,79 7,9
57 Màn hình Gaming MSI MAG 274QF X24 27 inch WQHD (2560 x 1440)/IPS/240Hz thiếu 1 49.1 27 inch—240 Hz0.5 ms 5,39 4,78
58 Màn hình Gaming Acer Nitro KG270 X1/27inch FHD(1920x1080)/IPS 200Hz 49.0 27 inchFHD200 Hz1 ms 3,69 6,39
59 Màn hình ViewSonic VA2708-2K-MHD/27 inch QHD (2560x1440)/IPS 100Hz 48.9 27 inchQHD100 Hz1 ms 3,89 6,12
60 Màn hình Gaming MSI MPG 491CQP QD-OLED/ 49inch DQHD (5120 x 1440)/OLED 144Hz thiếu 1 48.9 49 inch—144 Hz0.03 ms 27,99 1,22
61 Màn hình Edra EGM24F120S 23.8 inch Full HD/IPS/120Hz 48.8 23.8 inchFHD120 Hz1 ms 1,99 10,01
62 Màn hình LG 27U411B-B 27 inch Full HD (1920 × 1080)/IPS 144Hz 48.8 27 inchFHD144 Hz1 ms 2,89 7,62
63 Màn hình MSI MP251 E14L 24.5 inch Full HD/IPS/144Hz 48.7 24.5 inchFHD144 Hz1 ms 2,39 8,75
64 Màn hình Gaming Gigabyte GO27Q24 27 inch QHD (2560 x 1440)/ OLED 240Hz/ USB Type-C 48.7 27 inchQHD240 Hz0.03 ms 11,84 2,52
65 Màn hình Gaming Acer Nitro KG240Y X1/23.8inch FHD(1920x1080)/IPS 200Hz 48.7 23.8 inchFHD200 Hz1 ms 2,99 7,41
66 Màn hình Asus VY249HG2 23.8 inch Full HD (1920 x 1080)/ IPS 144Hz 48.6 23.8 inchFHD144 Hz1 ms 2,29 8,99
67 Màn hình Gaming Gigabyte GS24F14 23.8 inch Full HD/IPS/144Hz 48.6 23.8 inchFHD144 Hz1 ms 2,29 8,99
68 Màn hình MSI Pro MP243L E14/23.8 inch FHD (1920x1080)IPS 144Hz thiếu 1 48.6 23.8 inchFHD144 Hz— 2,29 8,99
69 Màn hình MSI Pro MP225 E12VL 21.45 inch Full HD/VA/120Hz 48.6 21.45 inchFHD120 Hz1 ms 1,69 11,17
70 Màn hình Gaming LG UltraGear 25G523B-B (24.5 inch/FHD 1920 x 1080/IPS/200Hz) thiếu 1 48.6 24.5 inchFHD200 Hz— 3,19 7,04
71 Màn hình Gaming Gigabyte GS25F2/24.5inch FHD (1920x1080)/IPS 200Hz 48.6 24.5 inchFHD200 Hz1 ms 3,19 7,04
72 Màn hình Gaming Gigabyte GS25F2A 24.5 inch Full HD/IPS/240Hz 48.3 24.5 inchFHD240 Hz1 ms 3,99 5,91
73 Màn hình Gaming LG UltraGear 27G550B-B (27 inch/FHD 1920 x 1080/IPS/300Hz) thiếu 1 48.3 27 inchFHD300 Hz— 6,59 4
74 Màn hình Gaming EDRA EGM25F180PVVA/24.5 inch FullHD (1920x1080)/VA 180Hz 48.3 24.5 inchFHD180 Hz1 ms 2,99 7,33
75 Màn hình Viewsonic VA2714-H/27inch FHD (1920x1080)/IPS 100Hz thiếu 1 48.1 27 inchFHD100 Hz— 2,49 8,36
76 Màn hình ViewSonic VA2532-H/24.5 inch FHD (1920 x 1080)/ IPS 100Hz 48.1 24.5 inchFHD100 Hz1 ms 2,05 9,6
77 Màn hình Gaming Samsung Odyssey OLED G6 G61SH LS27HG612SEXXV 27 inch QHD (2560 x 1440)/ OLED 240Hz 48.0 27 inchQHD240 Hz0.03 ms 12,89 2,31
78 Màn hình Gaming MSI MAG 274QPF E20/27 inch WQHD(2560x1440)/IPS 200Hz thiếu 1 48.0 27 inch—200 Hz0.5 ms 4,99 4,94
79 Màn hình LG 27U411A-B/27 inch FHD (1920x1080)/IPS 120Hz 48.0 27 inchFHD120 Hz1 ms 2,79 7,66
80 Màn hình Asus VY279HGR 27 inch Full HD (1920 x 1080)/IPS/120Hz 48.0 27 inchFHD120 Hz1 ms 2,79 7,66
81 Màn hình ViewSonic VA2414-H/23.8 inch/FHD (1920x1080)/IPS 100Hz thiếu 1 47.9 23.8 inchFHD100 Hz— 1,99 9,74
82 Màn hình MSI PRO MP242L/23.8inch (1920x1080)/Ips 100Hz 47.9 23.8 inchFHD100 Hz1 ms 1,99 9,74
83 Màn hình Lenovo L27i-4A/27inch FullHD (1920x1080)/IPS 100Hz 47.8 27 inchFHD100 Hz1 ms 2,59 8,04
84 Màn hình Viewsonic VA2214-H/21.5inch FHD (1920x1080)/IPS 100Hz thiếu 1 47.6 21.5 inchFHD100 Hz— 1,69 10,85
85 Màn hình Samsung LS27HG320EEXXV 27 inch Full HD (1920 x 1080)/ IPS 144Hz 47.5 27 inchFHD144 Hz1 ms 3,29 6,7
86 Màn hình LG 24U411A-B/23.8 inch FHD (1920x1080)/IPS 120Hz 47.4 23.8 inchFHD120 Hz1 ms 2,29 8,7
87 Màn hình Gaming LG UltraGear 24G411B-B (23.8 inch/FHD 1920 x 1080/IPS/144Hz) thiếu 1 47.4 23.8 inchFHD144 Hz— 2,59 7,95
88 Màn hình Lenovo L24-4C 23.8 inch Full HD/IPS/144Hz/Loa 47.4 23.8 inchFHD144 Hz1 ms 2,59 7,95
89 Màn hình MSI Pro MP272LKL/27 inch FHD (1920x1080)/IPS 100Hz 47.4 27 inchFHD100 Hz1 ms 2,69 7,74
90 Màn hình Lenovo ThinkVision S27-4e 27 inch Full HD/IPS/100Hz (64BEKAR1VN) 47.4 27 inchFHD100 Hz1 ms 2,69 7,74
91 Màn hình Gaming LG 27GS65F-B.ATV/27inch FHD (1920x1080)/IPS 180Hz 47.4 27 inchFHD180 Hz1 ms 3,99 5,77
92 Màn hình ASUS VA259HGA 24.5 inch/ FHD (1920x1080)/ IPS 120 Hz 47.2 24.5 inchFHD120 Hz1 ms 2,49 8,13
93 Màn hình Gaming LG UltraGear 25G550B-B (24.5 inch/FHD 1920 x 1080/IPS/300Hz) thiếu 1 47.0 24.5 inchFHD300 Hz— 6,19 4,08
94 Màn hình Lenovo L27-4C 27 inch Full HD/IPS/144Hz/Loa 47.0 27 inchFHD144 Hz1 ms 3,49 6,31
95 Màn hình Samsung LS24HG320EEXXV 23.8 inch Full HD (1920 x 1080)/ IPS 144Hz 46.7 23.8 inchFHD144 Hz1 ms 2,79 7,38
96 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G6 LS27DG610SEXXV 27 inch/QHD (2560x1440)/OLED/240 Hz 46.7 27 inchQHD240 Hz0.03 ms 15,5 1,92
97 Màn hình MSI Pro MP272L/27inch FHD (1920x1080)/IPS 100Hz 46.4 27 inchFHD100 Hz1 ms 2,99 6,96
98 Màn hình Gaming ASUS TUF VG259QM5A 24.5 inch Full HD (1920 x 1080)/IPS/240Hz thiếu 1 46.3 24.5 inchFHD240 Hz— 4,99 4,73
99 Màn hình ViewSonic VA272-H 27 inch Full HD/IPS/100Hz 46.2 27 inchFHD100 Hz1 ms 3,05 6,82
100 Màn hình Lenovo L24i-4A/23.8inch FullHD (1920x1080)/IPS 100Hz 46.0 23.8 inchFHD100 Hz1 ms 2,39 8,11
101 Màn hình Gaming Gigabyte GS27F/27 inch/FHD (1920x1080)/170Hz 46.0 27 inchFHD165 Hz1 ms 4,29 5,27
102 Màn hình Gaming Xiaomi G27Qi 27 inch QHD/IPS/180Hz 45.9 27 inchFHD180 Hz1 ms 4,69 4,91
103 Màn hình Gaming Xiaomi G Pro 27i Mini Led/2K (2560x1440)/IPS 180Hz 45.9 27 inchQHD180 Hz1 ms 8,19 3,18
104 Màn hình Gaming LG UltraGear 27G411B-B (27 inch/FHD 1920 x 1080/IPS/144Hz) thiếu 1 45.7 27 inchFHD144 Hz— 3,99 5,52
105 Màn hình Gaming Samsung Odyssey G5 G50F LS27FG502EEXXV 27 inch QHD/IPS/180Hz 45.7 27 inchFHD180 Hz1 ms 4,79 4,81
106 Màn hình Gaming LG UltraGear 34G600A-B (34 inch/UWQHD 3440 x 1440/VA/160Hz) thiếu 2 44.8 34 inch—160 Hz— 8,59 2,98
107 Màn hình đồ họa Samsung ViewFinity S8 LS32B800PXEXXV 32 inch 4K IPS/60Hz 44.2 32 inch4K60 Hz5 ms 8,79 2,88
108 Màn hình cong MSI Modern MD342CQPW 34 inch UWQHD (3440 x 1440)/ VA/ 120Hz/ USB Type-C 44.1 34 inchFHD120 Hz1 ms 7,59 3,23
109 Màn hình ViewSonic VA2432-H-2 24 inch Full HD/ IPS/ 100Hz 44.1 24 inchFHD100 Hz1 ms 2,99 6,51
110 Màn hình cong Gaming MSI MAG 275CQRF QD E2 27 inch WQHD (2560 x 1440)/ VA 180Hz/ USB Type-C/ PD 15W thiếu 1 43.5 27 inch—180 Hz0.5 ms 7,6 3,17
111 Màn hình Xiaomi A22i 21.45 inch Full HD/IPS/75Hz 43.1 21.45 inchFHD75 Hz1 ms 2,35 7,5
112 Màn hình cong MSI PRO MP341CQW E12 34 inch UWQHD (3440 x 1440)/VA/120Hz thiếu 1 42.8 34 inch—120 Hz1 ms 8,89 2,76
113 Màn hình ViewSonic VA242-H 23.8 inch Full HD/IPS/100Hz 42.5 23.8 inchFHD100 Hz1 ms 3,49 5,55
114 Màn hình đồ họa Samsung ViewFinity S8 LS27B800PXEXXV/27 inch 4K (3840x2160)/IPS 60Hz 42.4 27 inch4K60 Hz5 ms 7,09 3,26
115 Màn hình Gaming LG UltraGear 27GX704A-B (27 inch/QHD 2560 x 1440/OLED/240Hz) thiếu 1 42.2 27 inchQHD240 Hz— 18,99 1,46
116 Màn hình Xiaomi A27Ui EU (ELA6221EU)/27inch 4K(3840x2160)/IPS 60Hz 39.3 27 inch4K60 Hz6 ms 6,76 3,1
117 Màn hình Viewsonic VA2409-H/24 inch/FHD (1920 x 1080)/75Hz 38.0 24 inchFHD75 Hz3 ms 2,19 6,61
118 Màn hình di động AOC 16T20 15.6 inch Full HD/IPS 60Hz/USB Type-C thiếu 1 37.4 15.6 inchFHD60 Hz— 2,39 6,1
119 Màn hình Xiaomi A27Qi 27 inch 2K/IPS/120Hz 36.9 27 inch2K120 Hz6 ms 3,79 4,38
120 Màn hình EDRA EGM27Q100H 27 inch 2K/IPS/100Hz 36.4 27 inchQHD100 Hz5 ms 2,99 5,08
121 Màn hình di động MSI Pro MP161 E2/15.6 inch/FullHD (1920x1080)/IPS 60Hz 35.6 15.6 inchFHD60 Hz1 ms 2,89 5,05
122 Màn hình EDRA EGM24F144S 24 inch Full HD (1920 x 1080)/IPS 144Hz 35.2 24 inchFHD144 Hz5 ms 1,79 6,75
123 Màn hình di động EDRA EPM16F60S 15.6 inch Full HD/ IPS 60Hz/USB Type-C thiếu 1 35.0 15.6 inchFHD60 Hz— 3,09 4,72
124 Màn hình LG 32U631A-B 32 inch QHD/IPS/100Hz/USB Type-C 34.7 32 inchQHD100 Hz5 ms 5,79 3,01
125 Màn hình LG 27U631A-B/27inch/QHD(2560x1440)/IPS 100Hz 33.1 27 inchQHD100 Hz5 ms 4,39 3,46
126 Màn hình Samsung LS27F320GAEXXV/27inch FHD(1920x1080)/IPS 120Hz 32.4 27 inchFHD120 Hz5 ms 2,79 4,57
127 Màn hình Samsung LS27D300GAEXXV/27inch FHD (1920x1080)/IPS 100Hz 31.7 27 inchFHD100 Hz5 ms 2,69 4,54
128 Màn hình Samsung LS24F320GAEXXV/24inch FHD(1920x1080)/IPS 120Hz 31.5 24 inchFHD120 Hz5 ms 2,29 4,98
129 Màn hình LG 24U631A-B 23.8 inch QHD (2560 x 1440)/IPS 100Hz/ USB Type-C 31.2 23.8 inchQHD100 Hz5 ms 3,99 3,45
130 Màn hình Samsung LS24D300GAEXXV/23.8inch FHD (1920x1080)/IPS 100Hz 30.6 23.8 inchFHD100 Hz5 ms 2,19 4,92
131 Màn hình Xiaomi A27Qi EU (ELA5812EU)/27inch QHD (2560x1440)/IPS 100Hz 30.6 27 inchQHD100 Hz6 ms 3,69 3,54
132 Màn hình LG UltraWide 34U511A-B 34 inch WFHD (2560 x 1080)/IPS/100Hz 30.0 34 inchFHD100 Hz5 ms 6,59 2,33
133 Màn hình Xiaomi A27i 2026/27inch FHD (1920x1080)/IPS 144Hz 29.8 27 inchFHD144 Hz6 ms 2,69 4,19
134 Màn hình Đồ họa Asus ProArt PA278QGV 27 inch QHD (2560x1440)/IPS/120Hz 29.1 27 inchQHD120 Hz5 ms 8,29 1,9
135 Màn hình LG UltraWide 29U511A-B/29 inch/WFHD (2560x1080)/IPS 100Hz thiếu 1 28.8 29 inch—100 Hz5 ms 4,59 2,85
136 Màn hình LG 29U531A-W 29 inch/WFHD (2560x1080)/IPS/100Hz thiếu 1 28.3 29 inch—100 Hz5 ms 4,89 2,68
137 Màn hình Xiaomi A24i EU 23.8 inch Full HD/IPS/144Hz (ELA6416EU) 28.2 23.8 inchFHD144 Hz6 ms 2,29 4,3
138 Màn hình đồ họa LG UltraFine 32U990A-S (32 inch/6K 6144 x 3456/IPS/60Hz) thiếu 2 28.2 32 inch—60 Hz— 69,89 0,31
139 Màn hình Dell P2725H 27 inch FHD/IPS/100Hz/Type C 15W PD 25.6 27 inchFHD100 Hz5 ms 5,59 2,18
140 Màn hình LG 27MS570B-B/27 inch FullHD (1920x1080)/IPS 100Hz 25.1 27 inchFHD100 Hz5 ms 5,99 2,04
141 Màn hình Đồ họa Dell Ultrasharp U2424H/23.8 inch/FullHD (1920x1080)/IPS 120hz 24.4 23.8 inchFHD120 Hz5 ms 5,25 2,16
142 Màn hình Dell P2425H 23.8 inch Full HD/IPS/100Hz/Type C 15W 24.2 23.8 inchFHD100 Hz5 ms 4,69 2,3
143 Màn hình Gaming LG UltraGear 25G590B-B (25 inch/FHD 1920x1080/IPS/1000Hz) thiếu 1 24.1 25 inchFHD0 Hz— 29,9 0,57
144 Màn hình Đồ họa Asus ProArt PA248QFV/24.1inch FHD (1920x1200)/IPS 100Hz 24.0 24.1 inchFHD100 Hz5 ms 4,99 2,18
145 Màn hình LG 24MS570B-B/23.8 inch FullHD (1920x1080)/IPS 100Hz 23.7 23.8 inchFHD100 Hz5 ms 4,99 2,16
146 Màn hình di động VSP VP1560FS1 15.6 inch/Full HD/IPS/60 Hz 22.2 15.6 inchFHD60 Hz5 ms 1,59 3,76
147 Màn Hình Di động VSP GP1614WS1/16 inch / WUXGA-FFS (1920 x 1200 )/IPS 144 Hz thiếu 1 21.6 16 inch—144 Hz5 ms 3,59 2,36
148 Màn Hình Di động VSP GP1612WS1/16 inch /WQXGA(2560 x 1600)/IPS 120 Hz thiếu 1 19.0 16 inch—120 Hz5 ms 4,19 1,87
149 Màn hình di động ASUS ZenScreen MB169CK 16 inch Full HD (1920x1080)/ IPS 60Hz/ USB Type-C 18.1 16 inchFHD60 Hz5 ms 2,79 2,2
150 Màn Hình Di động Cảm ứng VSP VP1560FST1/15.6 inch / Full HD (1920 x 1080 )/IPS 60 Hz 15.9 15.6 inchFull HD60 Hz5 ms 3,59 1,66
151 Màn hình di động Viewsonic VA1655/15.6 inch/FullHD (1920x1080)/IPS 60Hz 4.1 15.6 inchFHD60 Hz7 ms 3,49 0,48
152 Màn hình di động ViewSonic VA1655-3 15.6 inch Full HD (1920 x 1080)/IPS 60Hz/USB Type-C 4.0 15.6 inchFHD60 Hz7 ms 3,6 0,46

P/P tốt (điểm ≥ 15) trung bình (9–14) thấp (< 9) — màu theo điểm P/P đã chuẩn hoá trong chính bảng này (0–20), không so giữa các danh mục.

Cách chấm điểm

Điểm kỹ thuật chuẩn hoá từ 4 thông số đo được: kích thước màn hình (cao hơn tốt hơn), độ phân giải (cao hơn tốt hơn), tần số quét (cao hơn tốt hơn), thời gian phản hồi (thấp hơn tốt hơn). Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Điểm tổng thang 100, gồm ba phần: kỹ thuật (chuẩn hoá theo dải giá trị trong cùng danh mục), số lượng đã bán tại đại lý và P/P — hiệu năng trên mỗi triệu đồng, tức điểm kỹ thuật chia cho giá. Sản phẩm nào nhiều thông số hơn trên mỗi triệu bỏ ra thì đứng đầu bảng P/P. Điểm chỉ so sánh được trong cùng danh mục.

Số lượng đã bán lấy nguyên từ trang sản phẩm của đại lý (mỗi trang đều có), chuẩn hoá theo thang log trong cùng danh mục. Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Không dùng đánh giá sao, không dùng review do AI viết, không có nhãn “bán chạy nhất”.

Không được xếp hạng (0)

Không có sản phẩm nào bị loại.

Dữ liệu thông số lấy từ trang sản phẩm của đại lý, kiểm tra ngày 22.10.2026. Giá và thông số có thể đã thay đổi ở nhà cung cấp. Trang này không bán hàng, không dùng ảnh sản phẩm.