Bỏ qua đến nội dung
TopDoDung
Bảng xếp hạng · cập nhật 22.10.2026

Máy sấy quần áo

Xếp theo khối lượng sấy tối đa · công nghệ sấy · kiểu động cơ.

25 sản phẩm xếp hạng 25 đã đo Nguồn fptshop.com.vn
Nguồn dữ liệu fptshop.com.vn mediamart.vn → Cùng danh mục, đo độc lập từng đại lý — điểm chỉ so trong cùng bảng.
01
Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 12 kg RX12VHP5WB
Khối lượng sấy tối đa 12 kg Công nghệ sấy Heat pump (bơm nhiệt) Kiểu động cơ Truyền động gián tiếp (dây curoa) Giá (triệu) 19,99
71.8 điểm tổng
# Sản phẩm Điểm Khối lượng sấy tối đa kg Công nghệ sấy Kiểu động cơ Giátriệu
01 Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 12 kg RX12VHP5WB 71.8 12 kgHeat pump (bơm nhiệt)Truyền động gián tiếp (dây curoa) 19,99 2,5
02 Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 12 kg RX12VHP5S1 71.4 12 kgHeat pump (bơm nhiệt)Truyền động gián tiếp (dây curoa) 20,49 2,44
03 Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 12 kg RX12VHP3K 69.4 12 kgHeat pump (bơm nhiệt)Truyền động gián tiếp (dây curoa) 22,99 2,18
04 Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 12 kg RX12VHP5G 69.4 12 kgHeat pump (bơm nhiệt)Truyền động gián tiếp (dây curoa) 22,99 2,18
05 Máy sấy bơm nhiệt LG DUAL Inverter 10.5 kg DVHP50W 68.4 10.5 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 13,99 3,15
06 Máy sấy ngưng tụ Toshiba 8 kg TD-K90MEV(SK) thiếu 1 67.5 8 kg—Truyền động gián tiếp Curoa 5,99 5,68
07 Máy sấy bơm nhiệt LG DUAL Inverter 10.5 Kg DVHP50B thiếu 1 67.2 10.5 kgBơm nhiệt— 14,99 2,94
08 Máy sấy bơm nhiệt Casper 9 kg TD-P9HG1 66.5 9 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 8,99 4,23
09 Máy sấy bơm nhiệt LG DUAL Inverter 10.5 Kg DVHP50M 64.9 10.5 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 16,99 2,59
10 Máy sấy bơm nhiệt Toshiba 10 kg TD-BP110GHV(MG) 63.2 10 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 15,49 2,71
11 Máy sấy bơm nhiệt Toshiba Inverter 10 kg TD-T25BS110HWV(MG) 58.9 10 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 19,99 2,1
12 Máy sấy bơm nhiệt Panasonic Inverter 10.5 kg NH-XV21X1AVT 55.4 10.5 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 30,99 1,42
13 Máy sấy bơm nhiệt Samsung Inverter 9 kg DV90CGC2A0ABSV 54.1 9 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 17,79 2,14
14 Máy sấy bơm nhiệt Toshiba Inverter 8 kg TD-T21B90HWV(MG) 54.0 8 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 11,99 2,84
15 Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 9 kg RB09NHP5O 53.1 9 kgHeat pump (bơm nhiệt)Truyền động gián tiếp (dây curoa) 18,99 2
16 Máy sấy bơm nhiệt Electrolux Inverter 9 kg EDH903R7SC 50.8 9 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 21,99 1,73
17 Máy sấy bơm nhiệt Electrolux UltimateCare 500 8 kg EDH803J5SC 47.2 8 kgBơm nhiệtTruyền động gián tiếp (dây curoa) 17,99 1,89
18 Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 300 9 kg EDS904H3WC thiếu 1 28.1 9 kgThông hơi— 8,99 2
19 Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 300 9 kg EDV904H3WC 25.6 9 kgThông hơiTruyền động gián tiếp (dây curoa) 10,49 1,72
20 Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 300 9 kg EDV904N3SC 24.3 9 kgThông hơiTruyền động gián tiếp (dây curoa) 11,49 1,57
21 Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 300 8 kg EDV804H3WC 23.1 8 kgThông hơiTruyền động gián tiếp (dây curoa) 6,99 2
22 Máy sấy thông hơi Electrolux UltimateCare 300 9 kg EDS904N3SC 22.5 9 kgThông hơiTruyền động gián tiếp (dây curoa) 12,99 1,39
23 Máy sấy thông hơi Casper 7.2 kg TD-72VWD 20.4 7.2 kgThông hơiTruyền động gián tiếp Curoa 4,99 2,16
24 Máy sấy thông hơi Toshiba 7 kg TD-H80SEV(SK) 15.2 7 kgThông hơiTruyền động gián tiếp Curoa 5,99 1,67
25 Máy sấy thông hơi Toshiba 7 kg TD-H80SEV(WK) 15.2 7 kgThông hơiTruyền động gián tiếp Curoa 5,99 1,67

P/P tốt (điểm ≥ 15) trung bình (9–14) thấp (< 9) — màu theo điểm P/P đã chuẩn hoá trong chính bảng này (0–20), không so giữa các danh mục.

Cách chấm điểm

Điểm kỹ thuật chuẩn hoá từ 3 thông số đo được: khối lượng sấy tối đa (cao hơn tốt hơn), công nghệ sấy (cao hơn tốt hơn), kiểu động cơ (cao hơn tốt hơn). Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Điểm tổng thang 100, gồm ba phần: kỹ thuật (chuẩn hoá theo dải giá trị trong cùng danh mục), số lượng đã bán tại đại lý và P/P — hiệu năng trên mỗi triệu đồng, tức điểm kỹ thuật chia cho giá. Sản phẩm nào nhiều thông số hơn trên mỗi triệu bỏ ra thì đứng đầu bảng P/P. Điểm chỉ so sánh được trong cùng danh mục.

Số lượng đã bán lấy nguyên từ trang sản phẩm của đại lý (mỗi trang đều có), chuẩn hoá theo thang log trong cùng danh mục. Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Không dùng đánh giá sao, không dùng review do AI viết, không có nhãn “bán chạy nhất”.

Không được xếp hạng (0)

Không có sản phẩm nào bị loại.

Dữ liệu thông số lấy từ trang sản phẩm của đại lý, kiểm tra ngày 22.10.2026. Giá và thông số có thể đã thay đổi ở nhà cung cấp. Trang này không bán hàng, không dùng ảnh sản phẩm.