Bỏ qua đến nội dung
TopDoDung
Bảng xếp hạng · cập nhật 22.10.2026

Máy lọc nước

Xếp theo số lõi lọc · loại máy · công suất lọc nước.

70 sản phẩm xếp hạng 75 đã đo 1 bị loại Nguồn fptshop.com.vn
Nguồn dữ liệu fptshop.com.vn mediamart.vn → Cùng danh mục, đo độc lập từng đại lý — điểm chỉ so trong cùng bảng.
01
Máy lọc nước nóng lạnh RO Cuckoo CP-BRPV1201S/BKCRVNCV 12 lõi
Số lõi lọc 12 lõi Loại máy RO có nóng lạnh Công suất lọc nước 18 lít/giờ Giá (triệu) 8,99
69.1 điểm tổng
# Sản phẩm Điểm Số lõi lọc lõi Loại máy Công suất lọc nước lít/giờ Giátriệu
01 Máy lọc nước nóng lạnh RO Cuckoo CP-BRPV1201S/BKCRVNCV 12 lõi 69.1 12 lõiRO có nóng lạnh18 lít/giờ 8,99 4,65
02 Máy lọc nước nóng lạnh RO Cuckoo CP-ARPV1201S/BKCRVNCV 12 lõi 69.1 12 lõiRO có nóng lạnh18 lít/giờ 8,99 4,65
03 Máy lọc nước nóng lạnh RO Mutosi MP-S1011 10 lõi 68.1 10 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 5,99 6,43
04 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Karofi KAD-D66 11 lõi 68.0 11 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 7,99 5,05
05 Máy lọc nước nóng lạnh R.O Hydrogen Karofi 10 lõi KAD-D52 67.6 10 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 6,29 6,12
06 Máy lọc nước nóng lạnh RO Kangaroo Infinity KG10A2I 10 lõi thiếu 1 67.5 10 lõiRO có nóng lạnh— 5,99 6,37
07 Máy lọc nước nóng lạnh KAROFI LIVOTEC 612 67.1 9 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 4,99 7,35
08 Máy lọc nước nóng lạnh ion kiềm Hydrogen UltraX Sunhouse SHA76639LA 11 lõi 67.0 11 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 8,99 4,49
09 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Sunhouse SHA76211KL 10 lõi 66.7 10 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 6,89 5,59
10 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Karofi KAD-D69 11 lõi 65.7 11 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 10,29 3,92
11 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Sunhouse UltraX SHA76601S 11 lõi 65.6 11 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 10,49 3,84
12 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Kangaroo KG10A15 10 lõi thiếu 1 65.5 10 lõiRO có nóng lạnh— 7,39 5,16
13 Máy lọc nước nóng nguội RO A.O. Smith ROSS LUX-AOU800HOT 7 lõi thiếu 1 65.5 7 lõi—120 lít/giờ 20,99 2,11
14 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Sunhouse SHA76620KL 10 lõi thiếu 1 65.4 10 lõiRO có nóng lạnh— 7,49 5,09
15 Máy lọc nước R.O Hydrogen Karofi 10 lõi ERO100 64.8 10 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 2,99 10,65
16 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Kangaroo KG11S28H3 11 lõi 64.4 11 lõiRO có nóng lạnh15 lít/giờ 10,29 3,83
17 Máy lọc nước RO Hydrogen Sunhouse SHA8899KL 11 lõi 64.0 11 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 4,29 7,85
18 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Karofi PLATINUM S66 12 lõi 62.5 12 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 21 2,01
19 Máy lọc nước RO Hydrogen Kangaroo KG11K11H1 11 lõi 61.3 11 lõiRO Hydrogen15 lít/giờ 4,89 6,7
20 Máy lọc nước R.O Hydrogen Karofi 10 lõi KAQ-P95 61.2 10 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 4,29 7,42
21 Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8912/74 10 lõi 61.1 10 lõiRO có nóng lạnh15 lít/giờ 10,99 3,42
22 Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8922/74 10 lõi 61.0 10 lõiRO có nóng lạnh20 lít/giờ 12,99 2,96
23 Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD8913/74 10 lõi 60.8 10 lõiRO có nóng lạnh15 lít/giờ 11,49 3,27
24 Máy lọc nước R.O Hydrogen Karofi 10 lõi KAQ-U95 (Không tủ) 60.7 10 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 4,49 7,09
25 Máy lọc nước RO Hydrogen Karofi KAQ-U95 Pro 10 lõi 59.7 10 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 4,99 6,38
26 Máy lọc nước RO Hydrogen Karofi KAQ-L06 11 lõi 58.8 11 lõiRO Hydrogen10 lít/giờ 5,49 5,81
27 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Kangaroo KG11A6 11 lõi 56.5 11 lõiRO Hydrogen18 lít/giờ 8,99 3,7
28 Máy lọc nước RO Hydrogen Karofi PLATINUM S22 12 lõi 56.0 12 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 14 2,53
29 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Kangaroo KG11A8 11 lõi 55.8 11 lõiRO Hydrogen18 lít/giờ 9,69 3,44
30 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen ion kiềm Mutosi MP-S1021H 10 lõi 55.3 10 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 7,99 3,99
31 Máy lọc nước nóng nguội RO Hydrogen Toshiba TWP-H2396SVN(W) 10 lõi 53.8 10 lõiRO Hydrogen12 lít/giờ 7,39 4,12
32 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Mutosi MP-S98H 9 lõi 53.3 9 lõiRO Hydrogen15 lít/giờ 6,29 4,63
33 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydro-ion kiềm Karofi KAE-S86 12 lõi thiếu 1 53.3 12 lõi—20 lít/giờ 19,99 1,78
34 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Sunhouse UltraX SHA76658SH 11 lõi 53.1 11 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 14,29 2,36
35 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Sunhouse UltraX SHA76668SH 11 lõi 52.7 11 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 14,99 2,25
36 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Sunhouse UltraX SHA76688SH 11 lõi 52.2 11 lõiRO Hydrogen20 lít/giờ 15,99 2,11
37 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Toshiba TWP-W2396SVN(M) 10 lõi 52.0 10 lõiRO Hydrogen12 lít/giờ 8,99 3,38
38 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Toshiba TWP-W2398SVN(M) 10 lõi 51.4 10 lõiRO Hydrogen12 lít/giờ 9,69 3,14
39 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Toshiba TWP-W2399SVN(M) 10 lõi 48.2 10 lõiRO Hydrogen12 lít/giờ 14,49 2,1
40 Máy lọc nước RO Cuckoo CP-DRPV1101S/BKVNCV 11 lõi 41.9 11 lõiRO thường18 lít/giờ 4,29 4,65
41 Máy lọc nước RO Cuckoo CP-CRPV1101S/BKVNCV 11 lõi 40.5 11 lõiRO thường18 lít/giờ 4,99 4
42 Máy lọc nước RO Hydrogen Sunhouse SHA8201KV 10 lõi 39.8 10 lõiRO thường20 lít/giờ 4,09 4,53
43 Máy lọc nước RO Cuckoo CP-ERPV0901U/WHVNCV 9 lõi thiếu 1 37.4 9 lõiRO thường— 3,49 4,68
44 Máy lọc nước nóng lạnh RO Hydrogen Kangaroo KG10A5 VTU 10 lõi 36.4 10 lõiRO thường15 lít/giờ 4,99 3,53
45 Máy lọc nước RO Kangaroo Infinity KG109I 9 lõi thiếu 1 35.5 9 lõiRO thường— 4,29 3,81
46 Máy lọc nước RO Hydrogen Mutosi MP-S96 9 lõi 35.2 9 lõiRO thường15 lít/giờ 3,99 3,96
47 Máy lọc nước RO Hydrogen Toshiba TWP-N2396SVN(W) 10 Lõi 34.4 10 lõiRO thường12 lít/giờ 5,69 3
48 Máy lọc nước RO ion kiềm tươi Daikiosan 8 lõi DN169 thiếu 1 34.0 8 lõiIon kiềm tươi— 14,49 1,46
49 Máy lọc nước RO Philips ADD8911/74 10 lõi 33.8 10 lõiRO thường15 lít/giờ 6,79 2,59
50 Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD6912 2 lõi 33.6 2 lõiRO có nóng lạnh8 lít/giờ 17,99 1,21
51 Máy lọc nước nóng nguội RO ion kiềm tươi Daikiosan 8 lõi DN269 thiếu 1 33.0 8 lõiIon kiềm tươi— 16,99 1,25
52 Máy lọc nước RO Kangaroo KG09NI 9 lõi 32.9 9 lõiRO thường10 lít/giờ 4,29 3,47
53 Máy lọc nước RO Sunhouse SHA8879K 8 lõi thiếu 1 32.8 8 lõiRO thường— 3,99 3,64
54 Máy lọc nước RO A.O. Smith S600 4 lõi 32.8 4 lõiRO thường90 lít/giờ 13,59 1,48
55 Máy lọc nước nóng lạnh RO ion kiềm tươi Daikiosan 8 lõi DN369 thiếu 1 32.3 8 lõiIon kiềm tươi— 18,99 1,12
56 Máy lọc nước RO Kangaroo KGRP88 9 lõi 31.9 9 lõiRO thường18 lít/giờ 6,59 2,48
57 Máy lọc nước ion kiềm tươi Daikiosan DN104 7 lõi 30.7 7 lõiIon kiềm tươi10 lít/giờ 10,99 1,63
58 Máy lọc nước nóng nguội RO A.O. Smith ROSS ECO-AOC75PUR 4 lõi thiếu 1 30.1 4 lõi—8 lít/giờ 14,99 1,25
59 Máy lọc nước RO Hydrogen Kangaroo KG400HU 5 lõi 29.9 5 lõiRO thường60 lít/giờ 8,99 1,84
60 Máy lọc nước RO Hydrogen Kangaroo KG400HD 5 lõi 29.1 5 lõiRO thường60 lít/giờ 9,99 1,66
61 Máy lọc nước nóng lạnh RO Philips ADD6922CG/97 1 lõi 28.8 1 lõiRO có nóng lạnh12 lít/giờ 32,99 0,63
62 Máy lọc nước nóng lạnh ion kiềm tươi Daikiosan DN304 7 lõi 28.7 7 lõiIon kiềm tươi10 lít/giờ 14,99 1,2
63 Máy lọc nước RO Sunhouse SHA8868U 8 lõi thiếu 1 28.6 8 lõiRO thường— 6,65 2,18
64 Máy lọc nước RO Sunhouse SHA8868K 7 lõi 28.6 7 lõiRO thường15 lít/giờ 3,89 3,13
65 Máy chuyển đổi nước RO thành ion kiềm tươi Daikiosan DN068 3 lõi 24.4 3 lõiIon kiềm tươi10 lít/giờ 4,49 2,37
66 Máy lọc nước RO A.O. Smith R400E 2 lõi 20.5 2 lõiRO thường66 lít/giờ 11,99 1,02
67 Máy chuyển đổi nước RO thành ion kiềm tươi Daikiosan DN070 2 lõi thiếu 1 18.5 2 lõiIon kiềm tươi— 9,5 1,08
68 Máy lọc nước RO A.O. Smith E2 5 lõi 12.4 5 lõiRO thường8 lít/giờ 10,59 0,69
69 Máy lọc nước RO A.O. Smith E3 5 lõi 12.1 5 lõiRO thường8 lít/giờ 11,29 0,64
70 Máy lọc nước RO Unilever Pureit Delica UR5640 3 lõi thiếu 1 9.1 3 lõiRO thường— 9,99 0,54

P/P tốt (điểm ≥ 15) trung bình (9–14) thấp (< 9) — màu theo điểm P/P đã chuẩn hoá trong chính bảng này (0–20), không so giữa các danh mục.

Cách chấm điểm

Điểm kỹ thuật chuẩn hoá từ 3 thông số đo được: số lõi lọc (cao hơn tốt hơn), loại máy (cao hơn tốt hơn), công suất lọc nước (cao hơn tốt hơn). Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Điểm tổng thang 100, gồm ba phần: kỹ thuật (chuẩn hoá theo dải giá trị trong cùng danh mục), số lượng đã bán tại đại lý và P/P — hiệu năng trên mỗi triệu đồng, tức điểm kỹ thuật chia cho giá. Sản phẩm nào nhiều thông số hơn trên mỗi triệu bỏ ra thì đứng đầu bảng P/P. Điểm chỉ so sánh được trong cùng danh mục.

Số lượng đã bán lấy nguyên từ trang sản phẩm của đại lý (mỗi trang đều có), chuẩn hoá theo thang log trong cùng danh mục. Sản phẩm thiếu số liệu được điền trung vị của danh mục, không cộng không trừ.

Không dùng đánh giá sao, không dùng review do AI viết, không có nhãn “bán chạy nhất”.

Không được xếp hạng (1)

  • không đủ dữ liệu
Dữ liệu thông số lấy từ trang sản phẩm của đại lý, kiểm tra ngày 22.10.2026. Giá và thông số có thể đã thay đổi ở nhà cung cấp. Trang này không bán hàng, không dùng ảnh sản phẩm.