| 01 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 12 kg AW12-BP4959U1K(W) | 64.9 | 12 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,99 | 5,87 |
| 02 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 12 kg AW12-BP4959U1K(B) | 64.9 | 12 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,99 | 5,87 |
| 03 | Máy giặt cửa trước Casper EcoWash Inverter 9 kg WF-9VG1 | 64.6 | 9 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 3,99 | 7,95 |
| 04 | Máy giặt cửa trước Hisense Inverter 10.5 kg WFQY1114EVJMT | 64.5 | 10.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 4,99 | 6,7 |
| 05 | Máy giặt cửa trước Casper EcoWash+ Inverter 10.5 kg WF-105VG5 | 64.5 | 10.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 4,99 | 6,7 |
| 06 | Máy giặt Toshiba Inverter 15 kg AW-DM1600LV(SG) thiếu 1 | 64.5 | 15 kg | — | Có | 9,49 | 4,06 |
| 07 | Tháp giặt sấy LG WashTower Inverter giặt 25 kg - sấy 17 kg WT2517NHEG thiếu 1 | 64.5 | 25 kg | — | Có | 50,3 | 0,99 |
| 08 | Máy giặt cửa trước Dreame Inverter 12 kg DWF12L21SASE | 62.9 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 6,99 | 5,03 |
| 09 | Máy giặt cửa trước Casper ProWash Inverter 8.0 Kg WF-D8VWR1 | 62.7 | 8 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 3,99 | 7,66 |
| 10 | Máy giặt cửa trước Hisense Inverter 10.5 kg WFQA1043BT | 62.1 | 10.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,99 | 5,58 |
| 11 | Máy giặt cửa trước LG Inverter 9.0 Kg FB1209S6W | 61.6 | 9 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 4,99 | 6,36 |
| 12 | Máy giặt cửa trước Toshiba Inverter 9.5 Kg TW-BK105S3V(SK) | 61.3 | 9.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,49 | 5,88 |
| 13 | Máy giặt cửa trước Casper EcoWash+ Inverter 9.5 kg WF-95VG5 | 61.3 | 9.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,49 | 5,88 |
| 14 | Máy giặt cửa trước Samsung AI Ecobubble Inverter 12 kg WW12CG604DLBSV | 61.2 | 12 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 7,99 | 4,4 |
| 15 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 10 kg AW10-B4959U1K(B) | 61.1 | 10 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,99 | 5,49 |
| 16 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 10 kg AQD-DW1000J.BK | 61.1 | 10 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,99 | 5,49 |
| 17 | Máy Giặt cửa trước Toshiba Inverter 8.5 Kg TW-BK95S3V (SK) | 60.7 | 8.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 4,99 | 6,24 |
| 18 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 8.5 kg AQD-A852J BK | 60.7 | 8.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 4,99 | 6,24 |
| 19 | Máy giặt cửa trước Sharp Inverter 11 kg ES-FM110CB-DG | 60.1 | 11 kg | LỒNG NGANG | Có | 7,49 | 4,54 |
| 20 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 17 kg F2517SNTG | 60.1 | 17 kg | LỒNG NGANG | Có | 18,89 | 2,16 |
| 21 | Máy giặt sấy LG AI DD Inverter giặt 17 kg - sấy 10 kg F2517RNTG | 59.3 | 17 kg | LỒNG NGANG | Có | 20,49 | 1,99 |
| 22 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 9 kg NA-V90FA1LVT | 59.2 | 9 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 5,99 | 5,3 |
| 23 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 10 kg FV1410S4W1 | 59.1 | 10 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 6,99 | 4,7 |
| 24 | Máy giặt cửa trước Electrolux Ultimate Care 300 Inverter 10 kg EWF1024D3SC | 59.1 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 6,99 | 4,7 |
| 25 | Máy giặt cửa trước Samsung AI Ecobubble Inverter 10 kg WW10T634DLX/SV | 59.1 | 10 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 6,99 | 4,7 |
| 26 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 12 kg AW12-BP4657M(B) | 59.1 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,49 | 3,7 |
| 27 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 12 Kg FV1412S3PA | 58.4 | 12 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 9,99 | 3,52 |
| 28 | Máy giặt cửa trước Sharp Inverter 9 kg ES-FM90CB-DG | 58.2 | 9 kg | LỒNG NGANG | Có | 6,49 | 4,89 |
| 29 | Máy giặt cửa trước Toshiba Inverter 10.5 kg TW-T21BU115UWV(MG) | 57.7 | 10.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 8,49 | 3,94 |
| 30 | Máy giặt cửa trước Dreame Inverter 10 kg DWF10L21SASE | 57.5 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 7,99 | 4,11 |
| 31 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 15 kg F2515SNTG | 57.5 | 15 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 17,49 | 2,21 |
| 32 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 12 Kg FV1412S3B | 57.3 | 12 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 10,99 | 3,2 |
| 33 | Máy giặt cửa trước Toshiba Inverter 11 kg TW-T21B120UWV(MG) | 57.2 | 11 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,49 | 3,58 |
| 34 | Máy giặt cửa trước Toshiba Inverter 11 kg TW-T33B120UWV(MK) | 57.0 | 11 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,69 | 3,51 |
| 35 | Máy giặt sấy Toshiba Inverter giặt 15 kg - sấy 9 kg TWD-T35BP160MWV(MG) | 56.6 | 15 kg | LỒNG NGANG | Có | 18,99 | 2,03 |
| 36 | Máy giặt sấy LG AI DD Inverter giặt 15 kg - sấy 8 Kg F2515RNTG | 56.6 | 15 kg | LỒNG NGANG | Có | 19 | 2,03 |
| 37 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 9.5 kg AW95-BP4657M(B) | 56.5 | 9.5 kg | LỒNG NGANG | Có | 7,99 | 4,04 |
| 38 | Máy giặt cửa trước Toshiba Inverter 9.5 kg TW-T21BU105UWV(MG) | 56.5 | 9.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 7,99 | 4,04 |
| 39 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 14 kg FX1414S3KA | 56.5 | 14 kg | LỒNG NGANG | Có | 16,2 | 2,31 |
| 40 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 12 kg FX1412S3K | 56.5 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 11,8 | 2,98 |
| 41 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 12 kg FX1412N5S | 56.4 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 11,9 | 2,95 |
| 42 | Máy giặt cửa trước Samsung Ecobubble Inverter 9.5 kg WW95TA046AX/SV | 56.1 | 9.5 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 8,29 | 3,9 |
| 43 | Máy giặt cửa trước Xiaomi Mijia Inverter 9 kg WM090MJA08VN | 56.1 | 9 kg | LỒNG NGANG | Có | 7,69 | 4,12 |
| 44 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 10 kg FV1410S4M1 | 56.0 | 10 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 8,99 | 3,66 |
| 45 | Máy giặt sấy Xiaomi Mijia Inverter giặt 10.5 kg - sấy 7 kg WD105MJA10VN | 55.7 | 10.5 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,99 | 3,35 |
| 46 | Máy giặt sấy Toshiba Inverter giặt 10.5 kg - sấy 7 kg TWD-T25BZU115MWV(MG) | 55.7 | 10.5 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,99 | 3,35 |
| 47 | Máy giặt cửa trước LG Inverter 9 kg FB1209S5M | 55.6 | 9 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 7,99 | 3,97 |
| 48 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 12 kg NA-24VDG1BVT | 55.4 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 12,99 | 2,71 |
| 49 | Máy giặt cửa trước Electrolux Ultimate Care 300 Inverter 10 kg EWF1024D3WC | 55.4 | 10 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 9,49 | 3,46 |
| 50 | Máy giặt cửa trước LG Inverter 9 kg FB1209S5O | 54.9 | 9 kg | LỒNG NGANG | Có | 8,49 | 3,74 |
| 51 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 10 kg FX1410N5W | 54.8 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,99 | 3,29 |
| 52 | Máy giặt LG Inverter 12 kg FX1412N5G | 54.6 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 13,99 | 2,51 |
| 53 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 11 kg NA-22VDG1BVT | 54.5 | 11 kg | LỒNG NGANG | Có | 11,99 | 2,84 |
| 54 | Máy giặt sấy cửa trước Toshiba Inverter giặt 10.5 kg - sấy 7 kg TWD-T21BU115UWV(MG) | 54.3 | 10.5 kg | LỒNG NGANG | Có | 11,29 | 2,96 |
| 55 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 9 kg FV1409S4M1 | 54.0 | 9 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,1 | 3,49 |
| 56 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 12 kg NA-24VDW1BVT | 53.8 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 14,99 | 2,34 |
| 57 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 10 kg FX1410N5G | 53.7 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 10,99 | 2,99 |
| 58 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 11 kg NA-22VDR1BVT | 53.6 | 11 kg | LỒNG NGANG | Có | 12,99 | 2,62 |
| 59 | Máy giặt cửa trước LG AI DD Inverter 12 kg FX1412S3KAV | 53.5 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 15,49 | 2,27 |
| 60 | Máy giặt cửa trước LG Inverter 9 kg FB1209S5W | 52.9 | 9 kg | LỒNG NGANG | Có | 9,99 | 3,18 |
| 61 | Máy giặt cửa trước Aqua Inverter 10 kg AW10-BD4377U1L(GN) | 52.9 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 11,79 | 2,79 |
| 62 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 11 kg NA-22VDW1BVT | 52.8 | 11 kg | LỒNG NGANG | Có | 13,99 | 2,43 |
| 63 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 10 kg NA-20VDR1BVT | 52.7 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 11,99 | 2,74 |
| 64 | Máy giặt sấy Electrolux Ultimate Care 300 Inverter giặt 9 kg - sấy 6 kg EWW9024P3WC thiếu 1 | 51.8 | 9 kg | — | Có | 10,99 | 2,89 |
| 65 | Máy giặt sấy Panasonic Inverter giặt 12 kg - sấy 7 kg NA-S24DW1BVT | 51.6 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 18,49 | 1,9 |
| 66 | Máy giặt sấy Panasonic Inverter giặt 11.5 kg - sấy 7 kg NA-S23DW1BVT | 51.6 | 11.5 kg | LỒNG NGANG | Có | 16,99 | 2,04 |
| 67 | Máy giặt sấy Panasonic Inverter giặt 11.5 kg - sấy 7 kg NA-S157FW1BV | 51.6 | 11.5 kg | LỒNG NGANG | Có | 16,99 | 2,04 |
| 68 | Máy giặt cửa trước Samsung BeSpoke AI Ecobubble Inverter 10 kg WW10DB7U34GBSV | 51.4 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 13,5 | 2,43 |
| 69 | Máy giặt cửa trước Electrolux Ultimate Care 700 Inverter 11 kg EWF1143R7WC | 51.4 | 11 kg | CỬA TRƯỚC | Có | 15,99 | 2,13 |
| 70 | Máy giặt sấy LG Inverter giặt 12 kg - sấy 7 kg FX1412R3KA | 51.1 | 12 kg | LỒNG NGANG | Có | 19,49 | 1,8 |
| 71 | Máy giặt sấy Panasonic Inverter giặt 10 kg - sấy 7 kg NA-S20DG1BVT | 50.5 | 10 kg | LỒNG NGANG | Có | 14,69 | 2,24 |
| 72 | Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 13 kg NA-26CVX1AVT | 49.8 | 13 kg | LỒNG NGANG | Có | 26,99 | 1,34 |
| 73 | Tháp giặt sấy LG WashTower Inverter giặt 14 kg - sấy 10 kg WT1410NHEG thiếu 1 | 48.1 | 14 kg | — | Có | 40,99 | 0,91 |
| 74 | Tháp giặt sấy LG WashTower Inverter giặt 14 kg - sấy 10 kg WT1410NHB thiếu 1 | 46.8 | 14 kg | — | Có | 49,59 | 0,76 |
| 75 | Máy giặt cửa trên LG AI DD Inverter 25 kg TX2725AT9G | 44.2 | 25 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 17,49 | 1,72 |
| 76 | Máy giặt cửa trên LG AI DD Inverter 25 kg T2725SX5G | 43.9 | 25 kg | CỬA TRÊN | Có | 17,99 | 1,67 |
| 77 | Máy giặt cửa trên LG AI DD Inverter 22 kg T2522AX7G | 39.9 | 22 kg | CỬA TRÊN | Có | 15,49 | 1,72 |
| 78 | Máy giặt cửa trên Sharp Inverter 18 kg ES-TN181ED-DG | 37.5 | 18 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 9,29 | 2,37 |
| 79 | Máy giặt cửa trên Hisense Inverter 13 kg WT5J1313DT | 36.7 | 13 kg | CỬA TRÊN | Có | 3,99 | 4,08 |
| 80 | Máy giặt cửa trên Sharp Inverter 15 kg ES-TM150CD-DS | 36.2 | 15 kg | CỬA TRÊN | Có | 5,99 | 3,1 |
| 81 | Máy giặt cửa trên Samsung BeSpoke AI Ecobubble Inverter 19kg WA80F19B9BSV | 36.0 | 19 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 12,99 | 1,78 |
| 82 | Máy giặt cửa trên Toshiba Inverter 15 Kg AW-DUM1600LV(SG) | 34.5 | 15 kg | CỬA TRÊN | Có | 6,99 | 2,66 |
| 83 | Máy giặt cửa trên Casper EcoWash+ 10 kg WT-10NB3 | 33.0 | 10 kg | CỬA TRÊN | Có | 2,99 | 4,3 |
| 84 | Máy giặt cửa trên Samsung BeSpoke AI Ecobubble Inverter 15 kg WA80F15B6BSV | 33.0 | 15 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 7,99 | 2,32 |
| 85 | Máy giặt cửa trên LG AI DD Inverter 16 kg TX2516DT3O | 32.2 | 16 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 10,5 | 1,88 |
| 86 | Máy giặt cửa trên LG AI DD Inverter 15 kg T2315DX5G | 31.8 | 15 kg | CỬA TRÊN | Có | 8,99 | 2,07 |
| 87 | Máy giặt cửa trên Aqua Inverter 12 kg AQW-DR120HT BK | 31.7 | 12 kg | CỬA TRÊN | Có | 4,99 | 3,04 |
| 88 | Máy giặt cửa trên Sharp Inverter 14 kg ES-TN141ED-DG | 31.5 | 14 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 7,59 | 2,3 |
| 89 | Máy giặt cửa trên Toshiba Inverter 15 kg AW-T06D1600LV(MK) | 31.0 | 15 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 9,69 | 1,92 |
| 90 | Máy giặt cửa trên LG AI DD Inverter 16 kg T2516DX5G | 30.9 | 16 kg | CỬA TRÊN | Có | 11,99 | 1,64 |
| 91 | Máy giặt cửa trên Aqua Inverter 14 kg AWM14-B2158L(B) | 30.9 | 14 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 7,99 | 2,18 |
| 92 | Máy giặt cửa trên Hisense Inverter 10.5 kg WT5J1013DT | 30.8 | 10.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 3,99 | 3,37 |
| 93 | Máy giặt cửa trên Sharp 12.5 kg ES-TM125CN-MR | 30.8 | 12.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 5,99 | 2,62 |
| 94 | Máy giặt cửa trên Sharp 12.5 kg ES-TM125CN-BK | 30.8 | 12.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 5,99 | 2,62 |
| 95 | Máy giặt cửa trên LG TurboDrum Inverter 15 kg TV2515DV5J | 30.7 | 15 kg | CỬA TRÊN | Có | 9,99 | 1,86 |
| 96 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 18 kg NA-FD180W3BV | 30.7 | 18 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 18,99 | 1,16 |
| 97 | Máy giặt cửa trên Toshiba Inverter 13 kg AW-DUM1400LV (MK) | 30.2 | 13 kg | CỬA TRÊN | Có | 6,99 | 2,33 |
| 98 | Máy giặt cửa trên Casper EcoWash 8.5 kg WT-85NG1 | 30.0 | 8.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 2,79 | 3,99 |
| 99 | Máy giặt cửa trên Sharp 12 kg ES-TN121EN-DG | 29.6 | 12 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 5,99 | 2,53 |
| 100 | Máy giặt cửa trên Dreame Inverter 12 kg DWT12D31BASE | 29.6 | 12 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 5,99 | 2,53 |
| 101 | Máy giặt cửa trên Aqua Inverter 10 kg AQW-DR100JT BK | 29.6 | 10 kg | CỬA TRÊN | Có | 3,99 | 3,22 |
| 102 | Máy giặt cửa trên Toshiba Inverter 13 kg AW-DM1400LV(MK) | 28.8 | 13 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 7,99 | 2,04 |
| 103 | Máy giặt cửa trên Samsung Ecobubble Inverter 10.5 kg WA10CG5745BDSV | 28.2 | 10.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 4,99 | 2,69 |
| 104 | Máy giặt cửa trên Sharp 11 kg ES-TN111EN-DG | 27.9 | 11 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 5,69 | 2,46 |
| 105 | Máy giặt cửa trên Samsung BeSpoke AI Ecobubble Inverter 13 kg WA80F13S5BSV | 27.8 | 13 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 8,79 | 1,85 |
| 106 | Máy giặt cửa trên Toshiba Inverter 13 kg AW-T26D1400TV(MG) | 27.1 | 13 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 9,49 | 1,72 |
| 107 | Máy giặt cửa trên Aqua 9 kg AWM9-316K(B) thiếu 1 | 27.0 | 9 kg | CỬA TRÊN | — | 3,99 | 2,94 |
| 108 | Máy giặt cửa trên Sharp 10 Kg ES-Y100HV-S thiếu 1 | 27.0 | 10 kg | CỬA TRÊN | — | 4,99 | 2,58 |
| 109 | Máy giặt cửa trên Sharp 10 kg ES-TN101EN-DG | 27.0 | 10 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 4,99 | 2,58 |
| 110 | Máy giặt cửa trên Samsung Ecobubble Inverter 9.5 kg WA95CG4545BDSV | 26.9 | 9.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 4,49 | 2,74 |
| 111 | Máy giặt cửa trên LG TurboDrum Inverter 12 kg T2512VBTB | 26.6 | 12 kg | CỬA TRÊN | Có | 7,99 | 1,9 |
| 112 | Máy giặt cửa trên Sharp 8.5 Kg ES-Y85HV-S thiếu 1 | 25.8 | 8.5 kg | CỬA TRÊN | — | 3,99 | 2,79 |
| 113 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 13.5 kg NA-FD135X3BV | 25.2 | 13.5 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 12,99 | 1,3 |
| 114 | Máy giặt cửa trên Toshiba 10 kg AW-M1100JV(MK) | 25.0 | 10 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 5,99 | 2,15 |
| 115 | Máy giặt cửa trên Sharp 9 kg ES-TN91EN-DG | 25.0 | 9 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 4,79 | 2,45 |
| 116 | Máy giặt cửa trên LG Inverter 12 kg TX2312DT5O | 24.9 | 12 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 9,49 | 1,6 |
| 117 | Máy giặt cửa trên Toshiba Inverter 10 kg AW-DM1100JV(MK) | 24.2 | 10 kg | CỬA TRÊN | Có | 6,49 | 1,98 |
| 118 | Máy giặt cửa trên Toshiba 9 kg AW-M1000FV(MK) thiếu 1 | 23.9 | 9 kg | CỬA TRÊN | — | 5,29 | 2,21 |
| 119 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 12.5 kg NA-FD125X3BV | 23.9 | 12.5 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 11,99 | 1,31 |
| 120 | Máy giặt cửa trên LG Inverter 12 kg TX2312DT3O | 23.6 | 12 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 11 | 1,38 |
| 121 | Máy giặt cửa trên Panasonic 10 kg NA-F10S10BRV thiếu 1 | 23.5 | 10 kg | LỒNG ĐỨNG | — | 6,99 | 1,84 |
| 122 | Máy giặt cửa trên Aqua 8 kg AWM8-316K(B) | 23.2 | 8 kg | CỬA TRÊN | Có | 4,49 | 2,35 |
| 123 | Máy giặt cửa trên Sharp 7.5 Kg ES-Y75HV-S | 23.1 | 7.5 kg | CỬA TRÊN | Có | 3,99 | 2,51 |
| 124 | Máy giặt cửa trên Toshiba 9 kg AW-DK1000FV(KK) | 22.6 | 9 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 5,99 | 1,96 |
| 125 | Máy giặt cửa trên Panasonic 9 kg NA-F90S10BRV thiếu 1 | 22.1 | 9 kg | LỒNG ĐỨNG | — | 6,29 | 1,86 |
| 126 | Máy giặt cửa trên Toshiba 8 kg AW-M905BV(MK) thiếu 1 | 22.0 | 8 kg | CỬA TRÊN | — | 4,99 | 2,12 |
| 127 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 10.5 kg NA-FJ105X1BV | 22.0 | 10.5 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 9,19 | 1,46 |
| 128 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV | 21.1 | 10 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 8,99 | 1,43 |
| 129 | Máy giặt cửa trên Panasonic 8.2 Kg NA-F82Y01DRV thiếu 1 | 21.0 | 8.2 kg | CỬA TRÊN | — | 5,79 | 1,87 |
| 130 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 10.5 kg NA-FD105X3BV | 20.5 | 10.5 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 10,89 | 1,23 |
| 131 | Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 11.5 kg NA-FD115W3BV | 20.0 | 11.5 kg | LỒNG ĐỨNG | Có | 14,99 | 0,97 |